Thân mật tiếng Trung là gì?
"thân mật" trong tiếng Trung là 亲密 (tính từ), 亲昵 (tính từ), 相好 (động từ).
亲密 Tính từ
Hán Việt: THÂN MẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân mật
亲昵 Tính từ
Hán Việt: THÂN NẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân mật
相好 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG HẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân mật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 热络rèluòTính từ · Thân mật
- 体己tījiTính từ · Thân mật
- 密切mìqièTính từ · Thân mật
- 诚恳chéngkěnTính từ · Thân mật
- 诚挚chéngzhìTính từ · Thân mật
- 贴近tiējìnĐộng từ · Thân mật
- 幸xìngDanh từ · Thân mật
- 昵nìThân mật
- 腻nìThân mật
- 近乎jìnhuTính từ · Thân mật
- 私密sīmìTính từ · Thân mật
- 莫逆mònìTính từ · Thân mật
- 亲亲qīnqīnĐộng từ · Thân mật
Câu hỏi thường gặp
Thân mật tiếng Trung là gì?
"thân mật" trong tiếng Trung là 亲密 (tính từ), 亲昵 (tính từ), 相好 (động từ).