Thú vị tiếng Trung là gì?
"thú vị" trong tiếng Trung là 有趣 (tính từ), 有意思 (tính từ), 趣.
有趣 Tính từ
Hán Việt: HỮU THÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị
- 她的书非常有趣。 Cuốn sách của cô ấy rất thú vị.
- 学习英文很有趣。 Học tiếng Anh thật thú vị.
有意思 Tính từ
Hán Việt: HỮU Ý TỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị
- 在我看来很有意思! Nó có vể thú vị với tôi.
- 看书很有意思。 Đọc sách thì rất thú vị.
趣
Hán Việt: THÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú vị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 宜人yírénĐộng từ · Dễ chịu; thú vị; cuốn hút; hiếu khách
- 味道wèidaoDanh từ · Hứng thú; thú vị
- 好玩儿hǎowánrTính từ · Thú vị
- 爽shuǎngThú vị
- 好玩hǎowánTính từ · Thú vị
- 写意xièyìTính từ · Thú vị
- 可乐kělèTính từ · Hay ho, thú vị
- 赏心悦目shǎngxīnyuèmùCụm từ · Thú vị
- 够意思gòuyìsiTính từ · Thú vị
- 有滋有味yǒuzīyǒuwèiThú vị
- 入味rùwèiĐộng từ · Thú vị
Câu hỏi thường gặp
Thú vị tiếng Trung là gì?
"thú vị" trong tiếng Trung là 有趣 (tính từ), 有意思 (tính từ), 趣.