TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thú vị tiếng Trung là gì?

"thú vị" trong tiếng Trung là 有趣 (tính từ), 有意思 (tính từ), 趣.

有趣 Tính từ

yǒuqùHán Việt: HỮU THÚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vị

  • 她的书非常有趣。 Cuốn sách của cô ấy rất thú vị.
  • 学习英文很有趣。 Học tiếng Anh thật thú vị.

Xem đầy đủ từ "有趣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

有意思 Tính từ

yǒuyìsiHán Việt: HỮU Ý TỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vị

  • 在我看来很有意思! Nó có vể thú vị với tôi.
  • 看书很有意思。 Đọc sách thì rất thú vị.

Xem đầy đủ từ "有意思": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

趣

qùHán Việt: THÚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú vị

Xem đầy đủ từ "趣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thú vị tiếng Trung là gì?

"thú vị" trong tiếng Trung là 有趣 (tính từ), 有意思 (tính từ), 趣.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.