TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趣

qù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 走 (tẩu) · bộ số 156 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: thú, xúc

趣 nghĩa là thú vị, làm cho quan tâm.

Nghĩa của 趣

qù

THÚ
  1. Thú vị
  2. Làm cho quan tâm

Từ ghép có 趣

Thành ngữ có 趣

Câu hỏi thường gặp

趣 nghĩa là gì?

趣 (qù) nghĩa là thú vị, làm cho quan tâm.

趣 đọc thế nào?

趣 đọc là qù (pinyin).

Âm Hán Việt của 趣 là gì?

Âm Hán Việt của 趣 là "thú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.