TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thiết kế tiếng Trung là gì?

"thiết kế" trong tiếng Trung là 设计 (động từ), 图案 (danh từ), 构思 (động từ).

设计 Động từ

shèjìHán Việt: THIẾT KẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết kế; lập kế hoạch

  • 我的朋友正在为新的操作系统设计一个用户界面。 Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.

Xem đầy đủ từ "设计": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

图案 Danh từ

tú'ànHán Việt: ĐỒ ÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết kế; hoa văn

Xem đầy đủ từ "图案": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

构思 Động từ

gòusīHán Việt: CẤU TƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết kế

Xem đầy đủ từ "构思": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiết kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiết kế tiếng Trung là gì?

"thiết kế" trong tiếng Trung là 设计 (động từ), 图案 (danh từ), 构思 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.