Trong nháy mắt tiếng Trung là gì?
"trong nháy mắt" trong tiếng Trung là 瞬间 (tính từ), 一晃 (động từ), 转眼 (phó từ).
瞬间 Tính từ
Hán Việt: THUẤN GIAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong chớp mắt; trong nháy mắt
一晃 Động từ
Hán Việt: NHẤT HOẢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong nháy mắt
转眼 Phó từ
Hán Việt: CHUYỂN NHÃN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong nháy mắt
霎时 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong nháy mắt
顷刻间
Hán Việt: KHOẢNH KHẮC GIAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong nháy mắt
霎时间 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong nháy mắt
转瞬 Phó từ
Hán Việt: CHUYỂN THUẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong nháy mắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong nháy mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 一转眼yīzhuǎnyǎnPhó từ · Trong nháy mắt
- 刹时chàshíTrong nháy mắt
- 旋踵xuánzhǒngDanh từ · Trong nháy mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)
- 一弹指顷yītánzhǐqǐngTrong nháy mắt
- 一眨眼yīzhǎyǎnPhó từ · Trong nháy mắt
- 瞬息之间shùnxīzhījiānTrong nháy mắt
- 俯仰之间fǔyǎngzhījiānCụm từ · Trong nháy mắt
- 刹那chànàDanh từ · Một khoảnh khắc (tiếng Phạn: ksana); tích tắc; trong nháy mắt
- 眨眼zhǎyǎnPhó từ · Trong nháy mắt
- 一瞬yīshùnDanh từ · Trong nháy mắt
- 一刹那yīchànàDanh từ · Trong nháy mắt
- 转脸zhuǎnliǎnĐộng từ · Trong nháy mắt
Câu hỏi thường gặp
Trong nháy mắt tiếng Trung là gì?
"trong nháy mắt" trong tiếng Trung là 瞬间 (tính từ), 一晃 (động từ), 转眼 (phó từ).