TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trong nháy mắt tiếng Trung là gì?

"trong nháy mắt" trong tiếng Trung là 瞬间 (tính từ), 一晃 (động từ), 转眼 (phó từ).

瞬间 Tính từ

shùnjiānHán Việt: THUẤN GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong chớp mắt; trong nháy mắt

Xem đầy đủ từ "瞬间": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

一晃 Động từ

yīhuǎngHán Việt: NHẤT HOẢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nháy mắt

Xem đầy đủ từ "一晃": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

转眼 Phó từ

zhuǎnyǎnHán Việt: CHUYỂN NHÃN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nháy mắt

Xem đầy đủ từ "转眼": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

霎时 Danh từ

shàshí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nháy mắt

Xem đầy đủ từ "霎时": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

顷刻间

qǐngkèjiānHán Việt: KHOẢNH KHẮC GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nháy mắt

Xem đầy đủ từ "顷刻间": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

霎时间 Danh từ

shàshíjiān giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nháy mắt

Xem đầy đủ từ "霎时间": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

转瞬 Phó từ

zhuǎnshùnHán Việt: CHUYỂN THUẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong nháy mắt

Xem đầy đủ từ "转瞬": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong nháy mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong nháy mắt tiếng Trung là gì?

"trong nháy mắt" trong tiếng Trung là 瞬间 (tính từ), 一晃 (động từ), 转眼 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.