Vùng tiếng Trung là gì?
"vùng" trong tiếng Trung là 地区 (danh từ), 区域 (danh từ), 地带 (danh từ).
地区 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA KHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng
区域 Danh từ
Hán Việt: KHU VỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng
地带 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vùng tiếng Trung là gì?
"vùng" trong tiếng Trung là 地区 (danh từ), 区域 (danh từ), 地带 (danh từ).