TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vui vẻ tiếng Trung là gì?

"vui vẻ" trong tiếng Trung là 快乐 (tính từ), 痛快 (tính từ), 快活 (tính từ).

快乐 Tính từ

kuàilèHán Việt: KHOÁI LẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ; hạnh phúc

  • 圣诞节快乐! Giáng sinh vui vẻ!

Xem đầy đủ từ "快乐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

痛快 Tính từ

tòngkuàiHán Việt: THỐNG KHOÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "痛快": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

快活 Tính từ

kuàihuoHán Việt: KHOÁI HOẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "快活": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

舒畅 Tính từ

shūchàngHán Việt: THƯ SƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng

Xem đầy đủ từ "舒畅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

好玩儿 Tính từ

hǎowánrHán Việt: HẢO NGOẠN NHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "好玩儿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

顺心 Tính từ

shùnxīnHán Việt: THUẬN TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "顺心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

欢喜 Tính từ

huānxǐHán Việt: HOAN HỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "欢喜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

欢

huānHán Việt: HOAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "欢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

豫 Định nghĩa

yùHán Việt: DỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "豫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

欣

xīnHán Việt: HÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "欣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

愉

yúHán Việt: DU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "愉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

愉悦 Tính từ

yúyuèHán Việt: DU DUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "愉悦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

好玩 Tính từ

hǎowánHán Việt: HẢO NGOẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "好玩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

好气 Tính từ

hǎoqìHán Việt: HẢO KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "好气": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

恺

kǎiHán Việt: KHẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "恺": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

悆

yù giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "悆": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

欢愉 Tính từ

huānyúHán Việt: HOAN DU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui vẻ

Xem đầy đủ từ "欢愉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vui vẻ tiếng Trung là gì?

"vui vẻ" trong tiếng Trung là 快乐 (tính từ), 痛快 (tính từ), 快活 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.