欢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 歡, 讙, 驩, 懽
Bộ thủ: 欠 (khiếm) · bộ số 76 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoan
欢 nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc.
Nghĩa của 欢
huān
HOANphồn thể 歡- Vui vẻ
- Hạnh phúc
- Hài lòng
huān
HOANphồn thể 讙- Ồn ào
- Ầm ĩ
- Biến thể của 欢 (huān)
huān
phồn thể 驩- Một giống ngựa
- Biến thể của 欢 (huān)
huān
phồn thể 懽- Biến thể của 欢 (huān)
Từ ghép có 欢
Thành ngữ có 欢
- 欢天喜地 — Vui mừng
- 皆大欢喜 — Mọi người đều vui mừng và hài lòng
- 欢欣鼓舞 — Phấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi
- 寻欢作乐 — Tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng
- 郁郁寡欢 — Trầm cảm; không vui
- 悲欢离合 — Niềm vui và nỗi buồn
- 欢欢喜喜 — Một cách vui vẻ
- 欢聚一堂 — Quây quần vui vẻ dưới một mái nhà
- 欢声笑语 — Tiếng cười vui vẻ
- 讨人喜欢 — Thu hút tình cảm của người khác
- 欢呼雀跃 — Cổ vũ hân hoan
- 不欢而散 — Chia tay trong xung khắc
- 男欢女爱 — Tình yêu say đắm
- 强颜欢笑 — Giả vờ trông vui vẻ
- 欢蹦乱跳 — Tràn đầy sức sống và hoạt bát
- 尽欢而散 — Tan cuộc sau thời gian vui vẻ
- 把酒言欢 — Uống rượu và trò chuyện vui vẻ
- 买笑追欢 — Mua nụ cười để tìm kiếm hạnh phúc
- 另觅新欢 — Tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình)
- 宾主尽欢 — Cả khách và chủ đều vui vẻ tận hưởng
Câu hỏi thường gặp
欢 nghĩa là gì?
欢 (huān) nghĩa là vui vẻ, hạnh phúc.
欢 đọc thế nào?
欢 đọc là huān (pinyin).
Âm Hán Việt của 欢 là gì?
Âm Hán Việt của 欢 là "hoan".