TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xúi giục tiếng Trung là gì?

"xúi giục" trong tiếng Trung là 鼓动 (động từ), 指使 (động từ), 怂恿 (động từ).

鼓动 Động từ

gǔdòngHán Việt: CỔ ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục

Xem đầy đủ từ "鼓动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

指使 Động từ

zhǐshǐHán Việt: CHỈ SỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúi giục

Xem đầy đủ từ "指使": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

怂恿 Động từ

sǒngyǒng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúi giục

Xem đầy đủ từ "怂恿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

恿

yǒngHán Việt: DŨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúi giục

Xem đầy đủ từ "恿": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúi giục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xúi giục tiếng Trung là gì?

"xúi giục" trong tiếng Trung là 鼓动 (động từ), 指使 (động từ), 怂恿 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.