Xúi giục tiếng Trung là gì?
"xúi giục" trong tiếng Trung là 鼓动 (động từ), 指使 (động từ), 怂恿 (động từ).
鼓动 Động từ
Hán Việt: CỔ ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục
指使 Động từ
Hán Việt: CHỈ SỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúi giục
怂恿 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúi giục
恿
Hán Việt: DŨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xúi giục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xúi giục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 教唆jiàosuōĐộng từ · Xúi giục
- 策反cèfǎnĐộng từ · Xúi giục (phản loạn, v.v.)
- 嗾sǒuXúi giục
- 挑唆tiǎosuōĐộng từ · Xúi giục
- 偾fènXúi giục
- 惹起rěqǐKích động, xúi giục
- 挑拨tiǎobōĐộng từ · Xúi giục
- 煽动shāndòngĐộng từ · Xúi giục
- 挑起tiǎoqǐĐộng từ · Xúi giục
- 唆suōXúi giục
- 授意shòuyìĐộng từ · Xúi giục
- 主使zhǔshǐĐộng từ · Xúi giục
- 扇动shāndòngĐộng từ · Xúi giục (đình công, v.v.)
- 调唆tiáosuōXúi giục
Câu hỏi thường gặp
Xúi giục tiếng Trung là gì?
"xúi giục" trong tiếng Trung là 鼓动 (động từ), 指使 (động từ), 怂恿 (động từ).