TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xua tan tiếng Trung là gì?

"xua tan" trong tiếng Trung là 打消 (động từ).

打消 Động từ

dǎxiāoHán Việt: ĐẢ TIÊU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xua tan (nghi ngờ, lo âu, v.v.)

Xem đầy đủ từ "打消": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xua tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xua tan tiếng Trung là gì?

"xua tan" trong tiếng Trung là 打消 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.