储
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 儲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: trữ, trừ, trừu
储 nghĩa là dự trữ, để dành.
Nghĩa của 储
chǔ
TRỮphồn thể 儲- dạng kết hợp Dự trữ; để dành
- Người thừa kế ngai vàng
- Tiếng Đài Loan chú
Chǔ
TRỮphồn thể 儲tên riêng- Tiếng Đài Loan Chú
- họ Họ Chǔ
Từ ghép có 储
Câu ví dụ với 储
- 他们在储钱买房子。 Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.Tatoeba #340121
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
储 nghĩa là gì?
储 (chǔ, chǔ) nghĩa là dự trữ, để dành.
储 đọc thế nào?
储 đọc là chǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 储 là gì?
Âm Hán Việt của 储 là "trữ".