TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

加添

jiātiān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA THIÊM

加添 nghĩa là thêm, tăng cường.

Nghĩa của 加添

jiātiān

GIA THIÊMĐộng từ
  1. Thêm; tăng cường; gia tăng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加添

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

加添 nghĩa là gì?

加添 (jiātiān) nghĩa là thêm, tăng cường.

加添 đọc thế nào?

加添 đọc là jiātiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 加添 là gì?

Âm Hán Việt của 加添 là "gia thiêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.