冰壶秋月 — Bình ngọc băng và trăng thu (thành ngữ từ bài thơ của Tô Đông Pha đời Tống 苏东坡); nghĩa bóng: trắng trong không tì vết
悬壶济世 — Hành nghề y hoặc dược để giúp đỡ người dân hoặc công chúng
Câu hỏi thường gặp
壶 nghĩa là gì?
壶 (hú) nghĩa là ấm, bình.
壶 đọc thế nào?
壶 đọc là hú (pinyin).
Âm Hán Việt của 壶 là gì?
Âm Hán Việt của 壶 là "hồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.