TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壶

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壺

Âm Hán Việt HỒ
Bộ thủ: 士 (sĩ) · bộ số 33 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồ

壶 nghĩa là ấm, bình.

Nghĩa của 壶

hú

HỒphồn thể 壺
  1. Ấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai

Từ ghép có 壶

Thành ngữ có 壶

  • 箪食壶浆 — Đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống
  • 冰壶秋月 — Bình ngọc băng và trăng thu (thành ngữ từ bài thơ của Tô Đông Pha đời Tống 苏东坡); nghĩa bóng: trắng trong không tì vết
  • 悬壶济世 — Hành nghề y hoặc dược để giúp đỡ người dân hoặc công chúng

Câu hỏi thường gặp

壶 nghĩa là gì?

壶 (hú) nghĩa là ấm, bình.

壶 đọc thế nào?

壶 đọc là hú (pinyin).

Âm Hán Việt của 壶 là gì?

Âm Hán Việt của 壶 là "hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.