TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

架

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁ
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱加木 Mọi âm Hán Việt của chữ: giá

架 nghĩa là chống đỡ, khung.

Nghĩa của 架

jià

GIÁ
  1. Chống đỡ
  2. Khung
  3. Giá
  4. Cơ cấu
  5. Lượng từ cho máy bay, xe lớn, radio, v.v.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 架

Đồng nghĩa

Từ ghép có 架

Thành ngữ có 架

Câu ví dụ với 架

  • 这架照相机我不喜欢。 Zhè jià zhàoxiàngjī wǒ bù xǐhuan.Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #545870
  • 玛丽无法独自移动那架钢琴。 Mary không thể tự mình di chuyển cái piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

架 nghĩa là gì?

架 (jià) nghĩa là chống đỡ, khung.

架 đọc thế nào?

架 đọc là jià (pinyin).

Âm Hán Việt của 架 là gì?

Âm Hán Việt của 架 là "giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.