TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

技能

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jìnéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỸ NĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỹ năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

技能 nghĩa là khả năng kỹ thuật, kỹ năng.

Nghĩa của 技能

jìnéng

KỸ NĂNGDanh từ
  1. Khả năng kỹ thuật
  2. Kỹ năng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 技能

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

技能 nghĩa là gì?

技能 (jìnéng) nghĩa là khả năng kỹ thuật, kỹ năng.

技能 đọc thế nào?

技能 đọc là jìnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 技能 là gì?

Âm Hán Việt của 技能 là "kỹ năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.