拦截
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 攔截
拦截 nghĩa là đánh chặn.
Nghĩa của 拦截
lánjié
LAN TIỆTĐộng từphồn thể 攔截- Đánh chặn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拦截
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
拦截 nghĩa là gì?
拦截 (lánjié) nghĩa là đánh chặn.
拦截 đọc thế nào?
拦截 đọc là lánjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 拦截 là gì?
Âm Hán Việt của 拦截 là "lan tiệt".