指点
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 指點
指点 nghĩa là chỉ ra, cho thấy.
Nghĩa của 指点
zhǐdiǎn
CHỈ ĐIỂMĐộng từphồn thể 指點- Chỉ ra
- Cho thấy
- Hướng dẫn
- Chỉ cách (làm gì đó)
- Phê bình
- Bắt bẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指点
Đồng nghĩa
Từ ghép có 指点
Thành ngữ có 指点
- 指点江山 — Bàn luận suông về những vấn đề quan trọng
Câu hỏi thường gặp
指点 nghĩa là gì?
指点 (zhǐdiǎn) nghĩa là chỉ ra, cho thấy.
指点 đọc thế nào?
指点 đọc là zhǐdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 指点 là gì?
Âm Hán Việt của 指点 là "chỉ điểm".