TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指点

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǐdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 指點

Âm Hán Việt CHỈ ĐIỂM

指点 nghĩa là chỉ ra, cho thấy.

Nghĩa của 指点

zhǐdiǎn

CHỈ ĐIỂMĐộng từphồn thể 指點
  1. Chỉ ra
  2. Cho thấy
  3. Hướng dẫn
  4. Chỉ cách (làm gì đó)
  5. Phê bình
  6. Bắt bẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指点

Đồng nghĩa

Từ ghép có 指点

Thành ngữ có 指点

  • 指点江山 — Bàn luận suông về những vấn đề quan trọng

Câu hỏi thường gặp

指点 nghĩa là gì?

指点 (zhǐdiǎn) nghĩa là chỉ ra, cho thấy.

指点 đọc thế nào?

指点 đọc là zhǐdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 指点 là gì?

Âm Hán Việt của 指点 là "chỉ điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.