千金一掷 — Đặt cược nghìn mảnh vàng trong một lần ném (thành ngữ); vung tiền không tiếc tay
Câu hỏi thường gặp
掷 nghĩa là gì?
掷 (zhì) nghĩa là ném, thả xí ngầu.
掷 đọc thế nào?
掷 đọc là zhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 掷 là gì?
Âm Hán Việt của 掷 là "trịch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.