TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掷

zhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擲

Âm Hán Việt TRỊCH
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: trịch

掷 nghĩa là ném, thả xí ngầu.

Nghĩa của 掷

zhì

TRỊCHphồn thể 擲
  1. Ném
  2. Thả xí ngầu
  3. Âm ở Đài Loan là zhí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 掷

Đồng nghĩa

Từ ghép có 掷

Thành ngữ có 掷

  • 孤注一掷 — Đánh cược tất cả vào một lần
  • 一掷千金 — Ném nghìn lượng vàng trong một lần (thành ngữ); ném tiền không tiếc tay
  • 掷地有声 — Ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh
  • 千金一掷 — Đặt cược nghìn mảnh vàng trong một lần ném (thành ngữ); vung tiền không tiếc tay

Câu hỏi thường gặp

掷 nghĩa là gì?

掷 (zhì) nghĩa là ném, thả xí ngầu.

掷 đọc thế nào?

掷 đọc là zhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 掷 là gì?

Âm Hán Việt của 掷 là "trịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.