TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

友

yǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU
Bộ thủ: 又 (hựu) · bộ số 29 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿸𠂇又 Mọi âm Hán Việt của chữ: hữu

友 nghĩa là bạn bè.

Nghĩa của 友

yǒu

HỮU
  1. Bạn bè

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 友

Đồng nghĩa

Từ ghép có 友

Thành ngữ có 友

  • 化敌为友 — Biến kẻ thù thành bạn
  • 良师益友 — Người thầy tốt và bạn hữu có ích (thành ngữ); người cố vấn
  • 狐朋狗友 — Một lũ lưu manh (thành ngữ); một băng kẻ vô lại
  • 酒肉朋友 — Bạn nhậu
  • 串亲访友 — Thăm hỏi bạn bè và người thân
  • 求亲靠友 — Dựa vào sự giúp đỡ của người thân và bạn bè
  • 见色忘友 — Bỏ bê bạn bè khi say mê tình mới
  • 访亲问友 — Đi thăm bạn bè và người thân
  • 重色轻友 — Coi trọng người yêu hơn bạn bè
  • 亦敌亦友 — Vừa là bạn vừa là thù; có sự cạnh tranh thân thiện
  • 挚友良朋 — Bạn thân và người bạn đồng hành

Câu hỏi thường gặp

友 nghĩa là gì?

友 (yǒu) nghĩa là bạn bè.

友 đọc thế nào?

友 đọc là yǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 友 là gì?

Âm Hán Việt của 友 là "hữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.