框
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: khuông
框 nghĩa là Khung (ví dụ: khung cửa).
Nghĩa của 框
kuàng
KHUÔNG- Khung (ví dụ: khung cửa)
- Vỏ
- bóng Khuôn khổ
- Mẫu
- Khoanh tròn (tức là vẽ một vòng tròn xung quanh cái gì đó)
- Dàn xếp
- Hạn chế
- Tiếng Đài Loan đọc là kuāng
Từ ghép có 框
Thành ngữ có 框
- 条条框框 — Khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực)
Câu hỏi thường gặp
框 nghĩa là gì?
框 (kuàng) nghĩa là Khung (ví dụ: khung cửa).
框 đọc thế nào?
框 đọc là kuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 框 là gì?
Âm Hán Việt của 框 là "khuông".