TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

框

kuàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUÔNG
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: khuông

框 nghĩa là Khung (ví dụ: khung cửa).

Nghĩa của 框

kuàng

KHUÔNG
  1. Khung (ví dụ: khung cửa)
  2. Vỏ
  3. bóng Khuôn khổ
  4. Mẫu
  5. Khoanh tròn (tức là vẽ một vòng tròn xung quanh cái gì đó)
  6. Dàn xếp
  7. Hạn chế
  8. Tiếng Đài Loan đọc là kuāng

Từ ghép có 框

Thành ngữ có 框

  • 条条框框 — Khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực)

Câu hỏi thường gặp

框 nghĩa là gì?

框 (kuàng) nghĩa là Khung (ví dụ: khung cửa).

框 đọc thế nào?

框 đọc là kuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 框 là gì?

Âm Hán Việt của 框 là "khuông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.