腰金衣紫 — Đeo ấn vàng, mặc áo tía (thành ngữ); ở vị trí quan chức
白苋紫茄 — Rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị
Câu hỏi thường gặp
紫 nghĩa là gì?
紫 (zǐ) nghĩa là màu tím, tía, màu tía.
紫 đọc thế nào?
紫 đọc là zǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 紫 là gì?
Âm Hán Việt của 紫 là "tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.