TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紫

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ
Bộ thủ: 糸 (ty) · bộ số 120 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱此糸 Mọi âm Hán Việt của chữ: tử, tía

紫 nghĩa là màu tím, tía, màu tía.

Nghĩa của 紫

zǐ

TỬ
  1. Màu tím; tía
  2. Màu tía

Từ ghép có 紫

Thành ngữ có 紫

  • 姹紫嫣红 — Tím thắm đỏ tươi
  • 万紫千红 — Ngàn tím vạn đỏ (thành ngữ); rực rỡ sắc màu
  • 腰金衣紫 — Đeo ấn vàng, mặc áo tía (thành ngữ); ở vị trí quan chức
  • 白苋紫茄 — Rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị

Câu hỏi thường gặp

紫 nghĩa là gì?

紫 (zǐ) nghĩa là màu tím, tía, màu tía.

紫 đọc thế nào?

紫 đọc là zǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 紫 là gì?

Âm Hán Việt của 紫 là "tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.