纯
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 純
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thuần, chuẩn, truy, đồn, tuyền
纯 nghĩa là thuần khiết, đơn giản.
Nghĩa của 纯
chún
THUẦNphồn thể 純- Thuần khiết
- Đơn giản
- Không pha tạp
- Nguyên chất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纯
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 纯
Thành ngữ có 纯
- 炉火纯青 — Lửa lò đã chuyển sang màu xanh sáng (điển tích luyện đan Đạo giáo)
Câu hỏi thường gặp
纯 nghĩa là gì?
纯 (chún) nghĩa là thuần khiết, đơn giản.
纯 đọc thế nào?
纯 đọc là chún (pinyin).
Âm Hán Việt của 纯 là gì?
Âm Hán Việt của 纯 là "thuần".