TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纯

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 純

Âm Hán Việt THUẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thuần, chuẩn, truy, đồn, tuyền

纯 nghĩa là thuần khiết, đơn giản.

Nghĩa của 纯

chún

THUẦNphồn thể 純
  1. Thuần khiết
  2. Đơn giản
  3. Không pha tạp
  4. Nguyên chất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纯

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 纯

Thành ngữ có 纯

  • 炉火纯青 — Lửa lò đã chuyển sang màu xanh sáng (điển tích luyện đan Đạo giáo)

Câu hỏi thường gặp

纯 nghĩa là gì?

纯 (chún) nghĩa là thuần khiết, đơn giản.

纯 đọc thế nào?

纯 đọc là chún (pinyin).

Âm Hán Việt của 纯 là gì?

Âm Hán Việt của 纯 là "thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.