TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜, 襍

Âm Hán Việt TẠP
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tạp

杂 nghĩa là hỗn hợp, đa dạng.

Nghĩa của 杂

zá

TẠPphồn thể 雜
  1. Hỗn hợp
  2. Đa dạng
  3. Nhiều loại
  4. Pha trộn

zá

phồn thể 襍
  1. Biến thể của 杂 (zá)

Từ ghép có 杂

Thành ngữ có 杂

  • 错综复杂 — Rắc rối và phức tạp
  • 杂乱无章 — Lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
  • 苛捐杂税 — Thuế khóa nặng nề
  • 杂七杂八 — Một tập hợp
  • 鱼龙混杂 — Cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện
  • 疑难杂症 — Trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị
  • 龙蛇混杂 — Rồng rắn lẫn lộn
  • 五味杂陈 — Với cảm xúc phức tạp
  • 珉玉杂淆 — Học giả có nhiều tài năng

Câu hỏi thường gặp

杂 nghĩa là gì?

杂 (zá) nghĩa là hỗn hợp, đa dạng.

杂 đọc thế nào?

杂 đọc là zá (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂 là gì?

Âm Hán Việt của 杂 là "tạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.