杂
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雜, 襍
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tạp
杂 nghĩa là hỗn hợp, đa dạng.
Nghĩa của 杂
zá
TẠPphồn thể 雜- Hỗn hợp
- Đa dạng
- Nhiều loại
- Pha trộn
zá
phồn thể 襍- Biến thể của 杂 (zá)
Từ ghép có 杂
Thành ngữ có 杂
- 错综复杂 — Rắc rối và phức tạp
- 杂乱无章 — Lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
- 苛捐杂税 — Thuế khóa nặng nề
- 杂七杂八 — Một tập hợp
- 鱼龙混杂 — Cá và rồng lẫn lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ gian lẫn với người lương thiện
- 疑难杂症 — Trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị
- 龙蛇混杂 — Rồng rắn lẫn lộn
- 五味杂陈 — Với cảm xúc phức tạp
- 珉玉杂淆 — Học giả có nhiều tài năng
Câu hỏi thường gặp
杂 nghĩa là gì?
杂 (zá) nghĩa là hỗn hợp, đa dạng.
杂 đọc thế nào?
杂 đọc là zá (pinyin).
Âm Hán Việt của 杂 là gì?
Âm Hán Việt của 杂 là "tạp".