孤芳自赏 — Bông hoa cô độc tự thưởng thức (thành ngữ); tự yêu bản thân
Câu hỏi thường gặp
芳 nghĩa là gì?
芳 (fāng) nghĩa là thơm.
芳 đọc thế nào?
芳 đọc là fāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 芳 là gì?
Âm Hán Việt của 芳 là "phương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.