蓬
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 15 Cấu tạo: ⿱艹逢 Mọi âm Hán Việt của chữ: bồng, bòng, bong
蓬 nghĩa là cây cúc, rối bù.
Nghĩa của 蓬
péng
BỒNG- Cây cúc (họ Cúc)
- Rối bù
- Lượng từ cho cây cối um tùm, khói, tro, lửa trại: bụi, làn
Péng
BỒNGtên riêng- họ Họ Péng
Từ ghép có 蓬
Thành ngữ có 蓬
- 朝气蓬勃 — Tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
- 蓬头垢面 — Tóc tai bù xù, mặt mũi bẩn thỉu
- 蓬荜生辉 — Sự hiện diện của bạn làm bừng sáng ngôi nhà khiêm tốn của tôi
- 蓬首垢面 — Tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn
- 蓬头散发 — Đầu tóc rối bù
- 蓬头跣足 — Tóc tai bù xù, chân trần
- 蓬门筚户 — Cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo
- 蓬门荜户 — Cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo
- 花貌蓬心 — Bề ngoài hoa lệ, bên trong nhếch nhác
- 蓬户瓮牖 — Nhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ); nhà người nghèo
Câu hỏi thường gặp
蓬 nghĩa là gì?
蓬 (péng, péng) nghĩa là cây cúc, rối bù.
蓬 đọc thế nào?
蓬 đọc là péng (pinyin).
Âm Hán Việt của 蓬 là gì?
Âm Hán Việt của 蓬 là "bồng".