TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓬勃

péngbó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒNG BỘT

蓬勃 nghĩa là mạnh mẽ, phát triển thịnh vượng.

Nghĩa của 蓬勃

péngbó

BỒNG BỘTTính từ
  1. Mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蓬勃

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 蓬勃

  • 朝气蓬勃 — Tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ

Câu hỏi thường gặp

蓬勃 nghĩa là gì?

蓬勃 (péngbó) nghĩa là mạnh mẽ, phát triển thịnh vượng.

蓬勃 đọc thế nào?

蓬勃 đọc là péngbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓬勃 là gì?

Âm Hán Việt của 蓬勃 là "bồng bột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.