蓬勃
giọng máy của trình duyệt
蓬勃 nghĩa là mạnh mẽ, phát triển thịnh vượng.
Nghĩa của 蓬勃
péngbó
BỒNG BỘTTính từ- Mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蓬勃
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 蓬勃
- 朝气蓬勃 — Tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ); mạnh mẽ
Câu hỏi thường gặp
蓬勃 nghĩa là gì?
蓬勃 (péngbó) nghĩa là mạnh mẽ, phát triển thịnh vượng.
蓬勃 đọc thế nào?
蓬勃 đọc là péngbó (pinyin).
Âm Hán Việt của 蓬勃 là gì?
Âm Hán Việt của 蓬勃 là "bồng bột".