TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Động lực tiếng Trung là gì?

"động lực" trong tiếng Trung là 动力 (danh từ), 动机 (danh từ), 上进心 (danh từ).

动力 Danh từ

dònglìHán Việt: ĐỘNG LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động lực (vật lý)

Xem đầy đủ từ "动力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

动机 Danh từ

dòngjīHán Việt: ĐỘNG CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ; động lực

Xem đầy đủ từ "动机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

上进心 Danh từ

shàngjìnxīnHán Việt: THƯỢNG TIẾN TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động lực

Xem đầy đủ từ "上进心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động lực tiếng Trung là gì?

"động lực" trong tiếng Trung là 动力 (danh từ), 动机 (danh từ), 上进心 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.