Đa dạng tiếng Trung là gì?
"đa dạng" trong tiếng Trung là 多样 (tính từ), 多种 (danh từ), 花色 (danh từ).
多样 Tính từ
Hán Việt: ĐA DẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa dạng
多种 Danh từ
Hán Việt: ĐA CHỦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-
花色 Danh từ
Hán Việt: HOA SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa dạng
多种多样 Cụm từ
Hán Việt: ĐA CHỦNG ĐA DẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đa dạng
Xem đầy đủ từ "多种多样": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đa dạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 繁杂fánzáTính từ · Nhiều; đa dạng
- 多姿多彩duōzīduōcǎiCụm từ · Đa dạng (về hình thức và màu sắc)
- 多端duōduānTính từ · Đa dạng
- 各色各样gèsègèyàngĐa dạng; khác nhau; mọi loại
- 纷纷fēnfēnTính từ · Đa dạng
- 杂záTính từ · Đa dạng
- 变换biànhuànĐộng từ · Đa dạng
- 参cānĐa dạng
- 彩cǎiĐa dạng
- 什shíĐa dạng
- 不等bùděngTính từ · Đa dạng
- 各式各样gèshìgèyàngTính từ · Đa dạng
- 万千wànqiānTính từ · Đa dạng
- 变化多端biànhuàduōduānCụm từ · Đa dạng
- 异种yìzhǒngĐộng từ · Đa dạng
- 万般wànbānTính từ · Đa dạng
- 绚xuànDanh từ · Đa dạng
Câu hỏi thường gặp
Đa dạng tiếng Trung là gì?
"đa dạng" trong tiếng Trung là 多样 (tính từ), 多种 (danh từ), 花色 (danh từ).