Đi bộ tiếng Trung là gì?
"đi bộ" trong tiếng Trung là 散步 (động từ), 走路 (động từ), 行走 (động từ).
散步 Động từ
Hán Việt: TẢN BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi dạo; đi bộ
走路 Động từ
Hán Việt: TẨU LỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi bộ
- 我走路10分钟能到学校 。 Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút.
- 我走路到学校。 Tôi đi bộ đến trường.
行走 Động từ
Hán Việt: HÀNH TẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi bộ
步行 Động từ
Hán Việt: BỘ HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi bộ
- 一般我步行去学校。 Tôi thường hay đi bộ đến trường.
- 我步行上学。 Tôi đi bộ đến trường.
徒步 Động từ
Hán Việt: ĐỒ BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi bộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi bộ tiếng Trung là gì?
"đi bộ" trong tiếng Trung là 散步 (động từ), 走路 (động từ), 行走 (động từ).