徒
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: đồ
徒 nghĩa là đệ tử, học trò, đi bộ.
Nghĩa của 徒
tú
ĐỒ- Đệ tử; học trò; tín đồ
- Đi bộ
- Trần; trống rỗng
- Vô ích
- Chỉ
- Án tù
Tú
ĐỒtên riêng- họ Họ Tú
Từ ghép có 徒
Thành ngữ có 徒
- 亡命之徒 — Kẻ chạy trốn (thành ngữ); tội phạm liều lĩnh
- 徒有虚名 — Có danh không thực (thành ngữ); danh tiếng không xứng đáng
- 好色之徒 — Kẻ dâm đãng
- 徒劳无益 — Nỗ lực vô ích
- 好事之徒 — Kẻ nhiều chuyện
- 徒有其名 — Có danh không thực (thành ngữ); danh tiếng không xứng đáng
- 徒劳无功 — Làm việc không có kết quả
- 不逞之徒 — Kẻ liều lĩnh
- 家徒四壁 — Nhà chỉ có bốn bức tường trống trơn
- 酒色之徒 — Kẻ mê rượu và phụ nữ
- 饕餮之徒 — Kẻ tham ăn
- 尊师爱徒 — Danh hiệu của đạo sĩ
- 徒呼负负 — Cảm thấy bất lực và đầy xấu hổ
- 徒拥虚名 — Mang danh tiếng không xứng đáng
- 马齿徒增 — Đã già mà không đạt được thành tựu gì
- 徒自惊扰 — Hoảng hốt không vì lý do chính đáng
Câu hỏi thường gặp
徒 nghĩa là gì?
徒 (tú, tú) nghĩa là đệ tử, học trò, đi bộ.
徒 đọc thế nào?
徒 đọc là tú (pinyin).
Âm Hán Việt của 徒 là gì?
Âm Hán Việt của 徒 là "đồ".