步
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 止 (chỉ) · bộ số 77 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱止𣥂 Mọi âm Hán Việt của chữ: bộ, thiệp
步 nghĩa là một bước, nhịp bước.
Nghĩa của 步
bù
BỘ- Một bước
- Nhịp bước
- Đi
- Bước đi
- Các giai đoạn trong một quá trình
- Tình huống
- Đi bộ; đi dạo
Bù
BỘtên riêng- họ Họ Bù
Từ ghép có 步
Thành ngữ có 步
- 寸步不离 — Theo sát ai đó
- 望而却步 — Chùn bước; do dự
- 寸步难行 — Không thể nhúc nhích dù chỉ một bước
- 一步登天 — Một bước lên trời (thành ngữ); (đặc biệt với ý phủ định: đừng mong) thành công ngay lập tức
- 举步维艰 — Tiến bước một cách khó khăn
- 亦步亦趋 — Mù quáng làm theo
- 步履维艰 — Gặp khó khăn khi đi
- 昂首阔步 — Sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); đi với dáng vẻ mạnh mẽ và hăng hái
- 三脚两步 — Vội vã
- 百步穿杨 — Bắn rất chính xác
- 寸步不让 — Không nhượng bộ dù chỉ một inch
- 步调一致 — Hành động thống nhất
- 故步自封 — Mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới
- 高视阔步 — Đi đứng vênh váo
- 五步蛇 — Deinagkistrodon acutus, một loài rắn hố có nọc độc, còn gọi là rắn năm bước (tức là có thể dài đến năm bước)
- 先走一步 — Rời đi trước (cách nói lịch sự để cáo lui)
- 安步当车 — Đi bộ
- 步罡踏斗 — Bái các thần sao (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)
- 游客止步 — Không phận sự miễn vào
- 蜗行牛步 — Bò như sên và đi nặng nề như trâu già
Câu hỏi thường gặp
步 nghĩa là gì?
步 (bù, bù) nghĩa là một bước, nhịp bước.
步 đọc thế nào?
步 đọc là bù (pinyin).
Âm Hán Việt của 步 là gì?
Âm Hán Việt của 步 là "bộ".