Bảo đảm tiếng Trung là gì?
"bảo đảm" trong tiếng Trung là 保证 (động từ), 确保 (động từ), 担保 (động từ).
保证 Động từ
Hán Việt: BẢO CHỨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo đảm
确保 Động từ
Hán Việt: XÁC BẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đảm bảo; bảo đảm
担保 Động từ
Hán Việt: ĐẢM BẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo đảm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo đảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo đảm tiếng Trung là gì?
"bảo đảm" trong tiếng Trung là 保证 (động từ), 确保 (động từ), 担保 (động từ).