Bao tiếng Trung là gì?
"bao" trong tiếng Trung là 囊, 鞘, 橐.
囊
Hán Việt: NANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao
鞘
Hán Việt: SAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỏ kiếm; bao
橐
Hán Việt: THÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao tiếng Trung là gì?
"bao" trong tiếng Trung là 囊, 鞘, 橐.