Bao quanh tiếng Trung là gì?
"bao quanh" trong tiếng Trung là 围 (động từ), 环绕 (động từ), 匝.
围 Động từ
Hán Việt: VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao quanh
环绕 Động từ
Hán Việt: HOÀN NHIỄU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao quanh
匝
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao quanh; đi vòng quanh; bao bọc
环抱 Động từ
Hán Việt: HOÀN BÃO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao quanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bao quanh tiếng Trung là gì?
"bao quanh" trong tiếng Trung là 围 (động từ), 环绕 (động từ), 匝.