TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

环

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
huán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 環

Âm Hán Việt HOÀN
Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoàn

环 nghĩa là nhẫn, vòng.

Nghĩa của 环

huán

HOÀNphồn thể 環
  1. Nhẫn
  2. Vòng
  3. Lặp
  4. Mắt xích (chuỗi)
  5. Lượng từ cho điểm bắn cung, v.v.
  6. Bao quanh
  7. Vây quanh
  8. Vây kín

Huán

HOÀNphồn thể 環tên riêng
  1. họ Họ Huán

Từ ghép có 环

Thành ngữ có 环

  • 恶性循环 — Vòng tròn luẩn quẩn
  • 险象环生 — Nguy hiểm mọc lên tứ phía (thành ngữ); bao quanh bởi hiểm nguy
  • 结草衔环 — Báo đáp ân nghĩa của ai đó
  • 良性循环 — Vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)

Câu hỏi thường gặp

环 nghĩa là gì?

环 (huán, huán) nghĩa là nhẫn, vòng.

环 đọc thế nào?

环 đọc là huán (pinyin).

Âm Hán Việt của 环 là gì?

Âm Hán Việt của 环 là "hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.