Cải thiện tiếng Trung là gì?
"cải thiện" trong tiếng Trung là 改善 (động từ), 进步 (động từ), 改进 (động từ).
改善 Động từ
Hán Việt: CẢI THIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải thiện; làm cho tốt hơn
- 我努力地改善我的成绩。 Tôi nổ lực cải thiện thành tích của tôi.
- 阅读改善思想。 Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.
进步 Động từ
Hán Việt: TIẾN BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến bộ; cải thiện
- 在她的帮助下,我的法语逐渐进步了。 Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một.
改进 Động từ
Hán Việt: CẢI TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải thiện; làm cho tốt hơn
- 改革者的目标是要改进政府。 Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.
改良 Động từ
Hán Việt: CẢI LƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải thiện (cái gì đó)
好转 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cải thiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cải thiện tiếng Trung là gì?
"cải thiện" trong tiếng Trung là 改善 (động từ), 进步 (động từ), 改进 (động từ).