Cảnh giác tiếng Trung là gì?
"cảnh giác" trong tiếng Trung là 警惕 (động từ), 防范 (động từ), 提防 (động từ).
警惕 Động từ
Hán Việt: CẢNH DỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh giác
防范 Động từ
Hán Việt: PHÒNG PHẠM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh giác
提防 Động từ
Hán Việt: ĐỀ PHÒNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đề phòng; cảnh giác
警觉 Tính từ
Hán Việt: CẢNH GIÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh giác; tỉnh táo
戒心 Danh từ
Hán Việt: GIỚI TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh giác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảnh giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 戒惧jièjùĐộng từ · Cảnh giác, sợ hãi, đề phòng
- 戒慎jièshènCảnh giác
- 警悟jǐngwùTính từ · Cảnh giác
- 戒备jièbèiĐộng từ · Cảnh giác (trường hợp khẩn cấp)
- 警戒jǐngjièĐộng từ · Cảnh giác
- 警报jǐngbàoDanh từ · Cảnh giác
- 警示jǐngshìĐộng từ · Cảnh giác
- 机警jījǐngTính từ · Cảnh giác
- 严防yánfángĐộng từ · Cảnh giác
- 提神tíshénĐộng từ · Cảnh giác
- 谨防jǐnfángĐộng từ · Cảnh giác
- 拭目shìmùCảnh giác
- 擦亮眼睛cāliàngyǎnjīngCảnh giác
Câu hỏi thường gặp
Cảnh giác tiếng Trung là gì?
"cảnh giác" trong tiếng Trung là 警惕 (động từ), 防范 (động từ), 提防 (động từ).