TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chính tiếng Trung là gì?

"chính" trong tiếng Trung là 主要 (tính từ), 主打 (động từ).

主要 Tính từ

zhǔyàoHán Việt: CHỦ YẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu

  • 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính.
  • 汤姆的主要问题是他一点幽默感都没有 Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước.

Xem đầy đủ từ "主要": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

主打 Động từ

zhǔdǎHán Việt: CHỦ ĐẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính; chủ yếu; sản phẩm chủ lực; bài hát chủ đề

Xem đầy đủ từ "主打": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính tiếng Trung là gì?

"chính" trong tiếng Trung là 主要 (tính từ), 主打 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.