Chính tiếng Trung là gì?
"chính" trong tiếng Trung là 主要 (tính từ), 主打 (động từ).
主要 Tính từ
Hán Việt: CHỦ YẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
- 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính.
- 汤姆的主要问题是他一点幽默感都没有 Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước.
主打 Động từ
Hán Việt: CHỦ ĐẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính; chủ yếu; sản phẩm chủ lực; bài hát chủ đề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chính tiếng Trung là gì?
"chính" trong tiếng Trung là 主要 (tính từ), 主打 (động từ).