Chạm khắc tiếng Trung là gì?
"chạm khắc" trong tiếng Trung là 雕花.
雕花
Hán Việt: ĐIÊU HOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạm khắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạm khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạm khắc tiếng Trung là gì?
"chạm khắc" trong tiếng Trung là 雕花.