Chứa đựng tiếng Trung là gì?
"chứa đựng" trong tiếng Trung là 蕴藏 (động từ), 蕴含 (động từ).
蕴藏 Động từ
Hán Việt: UẨN TÀNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chứa đựng
蕴含 Động từ
Hán Việt: UẨN HÀM giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chứa đựng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chứa đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chứa đựng tiếng Trung là gì?
"chứa đựng" trong tiếng Trung là 蕴藏 (động từ), 蕴含 (động từ).