容
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱宀谷 Mọi âm Hán Việt của chữ: dung, dong
容 nghĩa là chứa, chứa đựng.
Nghĩa của 容
róng
DUNG- Chứa
- Chứa đựng
- Cho phép
- Khoan dung
- Diện mạo
- Vẻ ngoài
- Net mặt
Róng
DUNGtên riêng- họ Họ Róng
Từ ghép có 容
Thành ngữ có 容
- 好容易 — Rất khó khăn
- 从容不迫 — Bình tĩnh
- 谈何容易 — Nói thì dễ hơn làm
- 义不容辞 — Không thể chối từ mà không ô nhục
- 不容置疑 — Không thể nghi ngờ
- 刻不容缓 — Không thể trì hoãn
- 无地自容 — Xấu hổ không còn chỗ nào để giấu mặt
- 容光焕发 — Khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời
- 笑容可掬 — Cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa
- 间不容发 — Trong đường tơ kẽ tóc
- 花容月貌 — Dung mạo hoa, khuôn mặt trăng
- 兼容并包 — Bao gồm và dung nạp nhiều thứ
- 天理难容 — Trời không dung tha
- 不相容 — Không tương thích
- 变色易容 — Thay đổi màu sắc và biểu cảm (thành ngữ); sợ tái mét
- 怒容满面 — Cau có trong cơn giận
- 无容置疑 — Không thể nghi ngờ
- 容华绝代 — Được ban phúc với vẻ đẹp hiếm có và rực rỡ
Câu hỏi thường gặp
容 nghĩa là gì?
容 (róng, róng) nghĩa là chứa, chứa đựng.
容 đọc thế nào?
容 đọc là róng (pinyin).
Âm Hán Việt của 容 là gì?
Âm Hán Việt của 容 là "dung".