Chinh phục tiếng Trung là gì?
"chinh phục" trong tiếng Trung là 征服 (động từ).
征服 Động từ
Hán Việt: CHINH PHỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chinh phục
- 我来,我见,我征服。 Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chinh phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 压服yāfúĐộng từ · Bắt ai đó phục tùng; ép buộc phải khuất phục; chinh phục
- 收服shōufúĐộng từ · Chinh phục
- 降伏xiángfúĐộng từ · Chinh phục
- 克服kèfúĐộng từ · Chinh phục
- 攻克gōngkèĐộng từ · Chinh phục
- 降xiángĐộng từ · Chinh phục
- 镇zhènDanh từ · Chinh phục
- 打下dǎxiàĐộng từ · Chinh phục (một thành phố,...)
- 笼络lǒngluòĐộng từ · Chinh phục
- 攀越pānyuèĐộng từ · Chinh phục
Câu hỏi thường gặp
Chinh phục tiếng Trung là gì?
"chinh phục" trong tiếng Trung là 征服 (động từ).