Dụ dỗ tiếng Trung là gì?
"dụ dỗ" trong tiếng Trung là 逗 (động từ), 笼络 (động từ), 诱.
逗 Động từ
Hán Việt: ĐẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trêu chọc (một cách vui vẻ); dụ dỗ
笼络 Động từ
Hán Việt: LUNG LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dụ dỗ
诱
Hán Việt: DỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dụ dỗ; lôi kéo
诱骗 Động từ
Hán Việt: DỤ PHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dụ dỗ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dụ dỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dụ dỗ tiếng Trung là gì?
"dụ dỗ" trong tiếng Trung là 逗 (động từ), 笼络 (động từ), 诱.