Hợp tác tiếng Trung là gì?
"hợp tác" trong tiếng Trung là 合作 (động từ), 搭档 (động từ), 协作 (động từ).
合作 Động từ
Hán Việt: HỢP TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
- 所以别人都不愿意和你合作。 Vì vậy họ đều không muốn hợp tác với anh.
- 我们应该同事好好合作,不要老师给人家出难题。 Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
搭档 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác
协作 Động từ
Hán Việt: HIỆP TÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác
协
Hán Việt: HIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác
会师 Động từ
Hán Việt: HỘI SƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác
合办 Động từ
Hán Việt: HỢP BIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp tác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp tác tiếng Trung là gì?
"hợp tác" trong tiếng Trung là 合作 (động từ), 搭档 (động từ), 协作 (động từ).