TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kêu gọi tiếng Trung là gì?

"kêu gọi" trong tiếng Trung là 号召 (động từ), 呼吁 (động từ), 召集 (động từ).

号召 Động từ

hàozhàoHán Việt: HIỆU TRIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu gọi

Xem đầy đủ từ "号召": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

呼吁 Động từ

hūyùHán Việt: HÔ DỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu gọi (ai đó làm gì)

Xem đầy đủ từ "呼吁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

召集 Động từ

zhàojíHán Việt: TRIỆU TẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu tập; kêu gọi

Xem đầy đủ từ "召集": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

诉诸 Động từ

sùzhūHán Việt: TỐ CHƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu gọi (lý trí, tình cảm, lòng từ thiện, v.v.)

Xem đầy đủ từ "诉诸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kêu gọi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kêu gọi tiếng Trung là gì?

"kêu gọi" trong tiếng Trung là 号召 (động từ), 呼吁 (động từ), 召集 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.