Khó chịu tiếng Trung là gì?
"khó chịu" trong tiếng Trung là 刺激 (động từ), 难堪 (động từ), 恼火 (động từ).
刺激 Động từ
Hán Việt: THÍCH KÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
难堪 Động từ
Hán Việt: NAN KHAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó chịu
恼火 Động từ
Hán Việt: NÃO HỎA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bực bội; cáu kỉnh; khó chịu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 讨人嫌tǎorénxiánTính từ · Khó chịu
- 不好受bùhǎoshòuKhó chịu
- 可恼kěnǎoTính từ · Bực mình; khó chịu
- 欠扁qiànbiǎnĐộng từ · Khó chịu
- 拘束jūshùĐộng từ · Khó chịu
- 损sǔnĐộng từ · Chua cay; châm biếm; khó chịu; độc ác
- 涩sèĐịnh nghĩa · Khó chịu
- 机车jīchēDanh từ · Khó chịu; phiền phức
- 刺激性cìjīxìngKhó chịu
- 不悦bùyuèTính từ · Khó chịu
- 懊恼àonǎoTính từ · Khó chịu
- 窝囊wōnangTính từ · Khó chịu
- 不爽bùshuǎngTính từ · Khó chịu
- 心乱如麻xīnluànrúmáCụm từ · Khó chịu
- 病痛bìngtòngDanh từ · Khó chịu
- 烦人fánrénTính từ · Khó chịu
- 心烦气躁xīnfánqìzàoKhó chịu
Câu hỏi thường gặp
Khó chịu tiếng Trung là gì?
"khó chịu" trong tiếng Trung là 刺激 (động từ), 难堪 (động từ), 恼火 (động từ).