Không quan tâm tiếng Trung là gì?
"không quan tâm" trong tiếng Trung là 不管 (liên từ), 不顾 (động từ), 不在乎 (động từ).
不管 Liên từ
Hán Việt: BẤT QUẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không quan tâm
不顾 Động từ
Hán Việt: BẤT CỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất chấp; không quan tâm
不在乎 Động từ
Hán Việt: BẤT TẠI HỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không quan tâm
- 他故意做出不在乎的样子。 Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.
撇开 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không quan tâm; gạt sang một bên
不计 Động từ
Hán Việt: BẤT KỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không quan tâm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không quan tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 无视wúshìĐộng từ · Phớt lờ; không quan tâm
- 超然chāoránTính từ · Lãnh đạm; tách biệt; không quan tâm; công bằng
- 无动于衷wúdòngyúzhōngCụm từ · Không quan tâm
- 拚pànKhông quan tâm
- 漠mòKhông quan tâm
- 不以为意bùyǐwéiyìCụm từ · Không quan tâm
- 置之度外zhìzhīdùwàiCụm từ · Không quan tâm
- 稀松xīsōngTính từ · Không quan tâm
- 不周bùzhōuTính từ · Không quan tâm
- 不管不顾bùguǎnbùgùKhông quan tâm
- 漫不经意mànbùjīngyìKhông quan tâm
- 不恤bùxùĐộng từ · Không quan tâm
Câu hỏi thường gặp
Không quan tâm tiếng Trung là gì?
"không quan tâm" trong tiếng Trung là 不管 (liên từ), 不顾 (động từ), 不在乎 (động từ).