Khuyên răn tiếng Trung là gì?
"khuyên răn" trong tiếng Trung là 训 (động từ), 诤.
训 Động từ
Hán Việt: HUẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy; huấn luyện; khuyên răn
诤
Hán Việt: TRÁNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyên răn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuyên răn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 教诲jiàohuìĐộng từ · Dạy dỗ; khuyên răn; chỉ bảo
- 劝诫quànjièĐộng từ · Khuyên răn; cảnh báo
- 警告jǐnggàoDanh từ · Khuyên răn
- 告诫gàojièĐộng từ · Khuyên răn
- 戒jièĐộng từ · Khuyên răn
- 劝告quàngàoĐộng từ · Khuyên răn
- 规guīKhuyên răn
- 谏jiànKhuyên răn
- 箴zhēnKhuyên răn
- 儆jǐngKhuyên răn
- 训诫xùnjièĐộng từ · Khuyên răn
- 谆谆告诫zhūnzhūngàojièCụm từ · Khuyên răn
- 儆戒jǐngjièKhuyên răn
Câu hỏi thường gặp
Khuyên răn tiếng Trung là gì?
"khuyên răn" trong tiếng Trung là 训 (động từ), 诤.