Lúng túng tiếng Trung là gì?
"lúng túng" trong tiếng Trung là 尴尬 (tính từ), 为难 (tính từ).
尴尬 Tính từ
Hán Việt: GIAM GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngượng ngùng; lúng túng
为难 Tính từ
Hán Việt: VI NAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khó xử, lúng túng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lúng túng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 下不来xiàbùláiLúng túng
- 困窘kùnjiǒngTính từ · Lúng túng
- 拖沓tuōtàTính từ · Chậm chạp; uể oải; lúng túng; quanh co
- 尬gàNgượng ngùng; lúng túng
- 坐蜡zuòlàLúng túng
- 别扭bièniuTính từ · Lúng túng
- 笨拙bènzhuōTính từ · Lúng túng
- 心慌意乱xīnhuāngyìluànCụm từ · Lúng túng
- 搞乱gǎoluànĐộng từ · Lúng túng
- 笨嘴笨舌bènzuǐbènshéLúng túng
- 方寸已乱fāngcùnyǐluànLúng túng
- 丢轮扯炮diūlúnchěpàoLúng túng
Câu hỏi thường gặp
Lúng túng tiếng Trung là gì?
"lúng túng" trong tiếng Trung là 尴尬 (tính từ), 为难 (tính từ).