TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mánh khóe tiếng Trung là gì?

"mánh khóe" trong tiếng Trung là 花招 (danh từ).

花招 Danh từ

huāzhāoHán Việt: HOA CHIÊU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mánh khóe

Xem đầy đủ từ "花招": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mánh khóe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mánh khóe tiếng Trung là gì?

"mánh khóe" trong tiếng Trung là 花招 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.