Mánh khóe tiếng Trung là gì?
"mánh khóe" trong tiếng Trung là 花招 (danh từ).
花招 Danh từ
Hán Việt: HOA CHIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mánh khóe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mánh khóe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 骗术piànshùDanh từ · Mánh khóe
- 手法shǒufǎDanh từ · Mánh khóe
- 玩意儿wányìrDanh từ · Mánh khóe (trong biểu diễn, diễn xuất, xiếc,...)
- 把戏bǎxìDanh từ · Mánh khóe; chiêu trò
- 手脚shǒujiǎoDanh từ · Mánh khóe
- 花样huāyàngDanh từ · Mánh khóe
- 窍门qiàoménDanh từ · Mánh khóe (làm gì đó)
- 诀窍juéqiàoDanh từ · Mánh khóe
- 经络jīngluòDanh từ · Mánh khóe
- 玩意wányìDanh từ · Mánh khóe (trong biểu diễn, diễn xuất, xiếc,...)
- 名堂míngtangDanh từ · Mánh khóe (hành động nghịch ngợm)
- 套子tàoziDanh từ · Mánh khóe
- 套儿tàorDanh từ · Mánh khóe
Câu hỏi thường gặp
Mánh khóe tiếng Trung là gì?
"mánh khóe" trong tiếng Trung là 花招 (danh từ).